Rafa Mujica
Al Sadd
8 bàn
Ngoại Hạng Anh
La Liga Tây Ban Nha
Serie A Ý
Bundesliga Đức
Ligue 1 Pháp
Cúp C1 Châu Âu (Champions League)
Cúp C2 Châu Âu (Europa League)
V-League 1 Việt Nam
World Cup
AFC Champions League Elite
32Đội tham dự
32Trận đã đấu
97Tổng bàn thắng
3.03TB bàn/trận
🏆 Bảng xếp hạng
Xem đầy đủ →| # | Đội | Tr | T | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kashima
|
2 | 2 | 6 |
| 2 |
Gamba Osaka
|
2 | 2 | 6 |
| 3 |
Vissel Kobe
|
2 | 2 | 6 |
| 4 |
Beijing Guoan
|
2 | 2 | 6 |
| 5 |
SHANGHAI SIPG
|
2 | 1 | 4 |
| 6 |
Johor Darul Takzim FC
|
2 | 1 | 4 |
⚽ Vua phá lưới
Rafa Mujica
Al Sadd
8 bàn
Muhsen Al Ghassani
Bangkok United
8 bàn
H. Aouar
Al-Ittihad FC
6 bàn
4R. Živković6
5A. Boulbina6
⚔ Tấn công tốt nhất
1
Kashima
8 bàn
Kashima
8 bàn
2
Al Ain
8 bàn
Al Ain
8 bàn
3
Gamba Osaka
7 bàn
Gamba Osaka
7 bàn
4
SHANGHAI SIPG
7 bàn
SHANGHAI SIPG
7 bàn
5
Kashiwa Reysol
6 bàn
Kashiwa Reysol
6 bàn
🛡 Phòng ngự tốt nhất
1
Kashima
1 thủng
Kashima
1 thủng
2
Vissel Kobe
1 thủng
Vissel Kobe
1 thủng
3
Beijing Guoan
1 thủng
Beijing Guoan
1 thủng
4
Johor Darul Takzim FC
1 thủng
Johor Darul Takzim FC
1 thủng
5
Daejeon Citizen
1 thủng
Daejeon Citizen
1 thủng
📈 Hiệu số tốt nhất
1
Kashima
+7
Kashima
+7
2
Al Ain
+7
Al Ain
+7
3
Gamba Osaka
+5
Gamba Osaka
+5
4
Esteghlal FC
+4
Esteghlal FC
+4
5
Vissel Kobe
+3
Vissel Kobe
+3
🤝 Nhiều trận hòa nhất
1
Pakhtakor
2 trận
Pakhtakor
2 trận
2
Al Shamal
2 trận
Al Shamal
2 trận
3
SHANGHAI SIPG
1 trận
SHANGHAI SIPG
1 trận
4
Johor Darul Takzim FC
1 trận
Johor Darul Takzim FC
1 trận
5
Daejeon Citizen
1 trận
Daejeon Citizen
1 trận
🔥 Phong độ tốt nhất
1
Gamba Osaka
Gamba Osaka
W
W
W
2
Kashima
Kashima
W
W
3
Vissel Kobe
Vissel Kobe
W
W
4
Beijing Guoan
Beijing Guoan
W
W
5
Al Ain
Al Ain
W
W
❄ Phong độ kém nhất
1
Ratchaburi
Ratchaburi
L
L
2
Pohang Steelers
Pohang Steelers
L
L
3
Port FC
Port FC
L
L
4
Newcastle Jets
Newcastle Jets
L
L
5
Al-Gharafa
Al-Gharafa
L
L
⚽ Vua phá lưới
| # | Cầu thủ | Đội | Bàn |
|---|---|---|---|
| 1 | Rafa Mujica |
Al Sadd | 8 |
| 2 | Muhsen Al Ghassani |
Bangkok United | 8 |
| 3 | H. Aouar |
Al-Ittihad FC | 6 |
| 4 | R. Živković |
Bangkok United | 6 |
| 5 | A. Boulbina |
Al-Duhail SC | 6 |
| 6 | T. Dangda |
Bangkok United | 6 |
| 7 | I. Kallon |
Chengdu Better City | 5 |
| 8 | K. Piątek |
Al-Duhail SC | 5 |
| 9 | Roberto Firmino |
Al Sadd | 4 |
| 10 | E. Millot |
Al-Ahli Jeddah | 4 |
👟 Vua kiến tạo
| # | Cầu thủ | Đội | KT |
|---|---|---|---|
| 1 | Danilo Pereira |
Al-Ittihad FC | 0 |

R. Živković
A. Boulbina
T. Dangda
I. Kallon
K. Piątek
Roberto Firmino
E. Millot
Danilo Pereira